Nghĩa tiếng Việt
quầy tính tiền, điểm thanh toán
Đừng chỉ tra "checkout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place in a supermarket where people pay for the goods they buy
Câu ví dụ
After waiting patiently in line , I finally reached the checkout and paid for my groceries with a credit card .
Sau khi kiên nhẫn chờ đợi trong hàng, cuối cùng tôi đã đến quầy thanh toán và thanh toán hàng tạp hóa của mình bằng thẻ tín dụng.
Luyện tập
"checkout" nghĩa là gì?