ice tea

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trà đá, trà lạnh
🎯
Đừng chỉ tra "ice tea" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tea flavored with lemon and served with ice
✏️
Câu ví dụ
They brewed a large batch of iced tea to serve at the picnic.
Họ đã pha một mẻ lớn trà đá để phục vụ tại buổi dã ngoại.
✅
Luyện tập

"ice tea" nghĩa là gì?