fundamental

/ˌfəndəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, cốt yếu
🎯
Đừng chỉ tra "fundamental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the core and most important or basic parts of something
✏️
Câu ví dụ
The scientific method is fundamental to conducting experiments and research .
Phương pháp khoa học là cơ bản để tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"fundamental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality