harmful

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hại, gây tổn hại
🎯
Đừng chỉ tra "harmful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing damage or negative effects to someone or something
✏️
Câu ví dụ
Air pollution from vehicles and factories can be harmful to the environment .
Ô nhiễm không khí từ xe cộ và nhà máy có thể gây hại cho môi trường.
✅
Luyện tập

"harmful" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Impact