Nghĩa tiếng Việt
có hại, gây tổn hại
Đừng chỉ tra "harmful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing damage or negative effects to someone or something
Câu ví dụ
Air pollution from vehicles and factories can be harmful to the environment .
Ô nhiễm không khí từ xe cộ và nhà máy có thể gây hại cho môi trường.
Luyện tập
"harmful" nghĩa là gì?