to pose
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đặt ra, tạo thành
Đừng chỉ tra "to pose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to introduce danger, a threat, problem, etc.
Câu ví dụ
The rapid spread of misinformation on social media platforms poses a challenge to public discourse and understanding .
Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội đặt ra một thách thức đối với diễn ngôn công cộng và sự hiểu biết.
Luyện tập
"to pose" nghĩa là gì?