space

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không gian, vũ trụ
💡
Definition (English)
any area beyond the Earth's atmosphere
✏️
Câu ví dụ
He dreamed of living in space.
Anh ấy mơ ước được sống trong không gian.
Luyện tập

"space" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này