nail
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đinh, đinh ốc
Definition (English)
a small strong pointy metal that is inserted into walls or wooden objects using a hammer to hang things from or fasten them together
Câu ví dụ
She checked that each nail was driven in straight for a neat finish .
Cô ấy kiểm tra từng cái đinh được đóng thẳng để có kết thúc gọn gàng.
Luyện tập
"nail" nghĩa là gì?