masquerade

/ˌmæskɝˈeɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dạ hội hóa trang, buổi dạ hội đeo mặt nạ
🎯
Đừng chỉ tra "masquerade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a special outfit with a mask that people wear to a party in order not to be recognized by others
✏️
Câu ví dụ
The mysterious stranger in the silver masquerade mask captured everyone ’s attention .
Người lạ mặt bí ẩn trong chiếc mặt nạ hóa trang bạc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
✅
Luyện tập

"masquerade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion