line graph

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ đường, đồ thị đường thẳng
🎯
Đừng chỉ tra "line graph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a graphical display of the relationship between two points connected to each other by lines
✏️
Câu ví dụ
When creating a line graph, it is important to label the axes clearly .
Khi tạo một biểu đồ đường, điều quan trọng là phải ghi nhãn các trục một cách rõ ràng.
✅
Luyện tập

"line graph" nghĩa là gì?