to massage

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoa bóp, mát xa
🎯
Đừng chỉ tra "to massage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to press or rub a part of a person's body, typically with the hands, to make them feel refreshed
✏️
Câu ví dụ
After a long flight , he booked a session to have a professional masseur massage his fatigued legs .
Sau một chuyến bay dài, anh ấy đã đặt một buổi để một nhân viên mát xa chuyên nghiệp mát xa đôi chân mệt mỏi của mình.
✅
Luyện tập

"to massage" nghĩa là gì?