to massage
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xoa bóp, mát xa
Đừng chỉ tra "to massage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to press or rub a part of a person's body, typically with the hands, to make them feel refreshed
Câu ví dụ
After a long flight , he booked a session to have a professional masseur massage his fatigued legs .
Sau một chuyến bay dài, anh ấy đã đặt một buổi để một nhân viên mát xa chuyên nghiệp mát xa đôi chân mệt mỏi của mình.
Luyện tập
"to massage" nghĩa là gì?