percentage

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần trăm
🎯
Đừng chỉ tra "percentage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a number or amount expressed as a fraction of 100
✏️
Câu ví dụ
The company aims to reduce its carbon emissions by a significant percentage over the next five years .
Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon của mình một phần trăm đáng kể trong năm năm tới.
✅
Luyện tập

"percentage" nghĩa là gì?