Nghĩa tiếng Việt
phần trăm
Đừng chỉ tra "percentage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a number or amount expressed as a fraction of 100
Câu ví dụ
The company aims to reduce its carbon emissions by a significant percentage over the next five years .
Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon của mình một phần trăm đáng kể trong năm năm tới.
Luyện tập
"percentage" nghĩa là gì?