cross

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu thập, chữ thập
🎯
Đừng chỉ tra "cross" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mark or an object formed by two short lines or pieces crossing each other
✏️
Câu ví dụ
Please mark the box with a cross to indicate your choice .
Vui lòng đánh dấu vào ô bằng một dấu chéo để chỉ ra lựa chọn của bạn.
✅
Luyện tập

"cross" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions