chief executive officer
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giám đốc điều hành, tổng giám đốc
Đừng chỉ tra "chief executive officer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the highest-ranking person in a company
Câu ví dụ
Employees appreciated the CEO's transparency during difficult times.
Nhân viên đánh giá cao sự minh bạch của giám đốc điều hành trong thời gian khó khăn.
Luyện tập
"chief executive officer" nghĩa là gì?