to rank
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xếp hạng, đánh giá
Đừng chỉ tra "to rank" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to position someone or something on a scale based on importance, quality, etc.
Câu ví dụ
The professor ranks the research papers according to their originality and depth of analysis .
Giáo sư xếp hạng các bài nghiên cứu theo tính độc đáo và chiều sâu phân tích của chúng.
Luyện tập
"to rank" nghĩa là gì?