motion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển động, sự di chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "motion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a natural process involving a change in position or orientation of an object
✏️
Câu ví dụ
The motion of the comet was tracked over months .
Chuyển động của sao chổi đã được theo dõi trong nhiều tháng.
✅
Luyện tập

"motion" nghĩa là gì?