Nghĩa tiếng Việt
chuyển động, sự di chuyển
Đừng chỉ tra "motion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a natural process involving a change in position or orientation of an object
Câu ví dụ
The motion of the comet was tracked over months .
Chuyển động của sao chổi đã được theo dõi trong nhiều tháng.
Luyện tập
"motion" nghĩa là gì?