industry

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngành công nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "industry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the manufacture of goods using raw materials, particularly in factories
✏️
Câu ví dụ
The pharmaceutical industry develops medications to improve health outcomes .
Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các loại thuốc để cải thiện kết quả sức khỏe.
✅
Luyện tập

"industry" nghĩa là gì?