Nghĩa tiếng Việt
ngành công nghiệp
Đừng chỉ tra "industry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the manufacture of goods using raw materials, particularly in factories
Câu ví dụ
The pharmaceutical industry develops medications to improve health outcomes .
Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các loại thuốc để cải thiện kết quả sức khỏe.
Luyện tập
"industry" nghĩa là gì?