to crash
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
treo, sập
Đừng chỉ tra "to crash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) to suddenly stop working
Câu ví dụ
The website crashed under heavy traffic from a popular event , making it inaccessible to users .
Trang web bị sập dưới lưu lượng truy cập lớn từ một sự kiện phổ biến, khiến nó không thể truy cập được cho người dùng.
Luyện tập
"to crash" nghĩa là gì?