to bark
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sủa, gâu gâu
Đừng chỉ tra "to bark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a short, loud sound that is typical of a dog
Câu ví dụ
Last night , the watchdog barked loudly when it heard a noise .
Đêm qua, chó canh gác sủa to khi nghe thấy tiếng động.
Luyện tập
"to bark" nghĩa là gì?