to bark

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sủa, gâu gâu
🎯
Đừng chỉ tra "to bark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a short, loud sound that is typical of a dog
✏️
Câu ví dụ
Last night , the watchdog barked loudly when it heard a noise .
Đêm qua, chó canh gác sủa to khi nghe thấy tiếng động.
✅
Luyện tập

"to bark" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound