energetic

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
năng động, sôi nổi
💡
Definition (English)
active and full of energy
✏️
Câu ví dụ
David 's energetic performance on the soccer field impressed scouts and earned him a spot on the varsity team .
Màn trình diễn đầy năng lượng của David trên sân bóng đá đã gây ấn tượng với các trinh sát và giúp anh có được một vị trí trong đội tuyển đại học.
Luyện tập

"energetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits