Nghĩa tiếng Việt
cánh đồng, bãi cỏ
Đừng chỉ tra "field" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of land in the country, especially one where crops are grown or animals are kept, typically surrounded by a fence, etc.
Câu ví dụ
They built their house in the middle of a large field.
Họ xây nhà của họ ở giữa một cánh đồng lớn.
Luyện tập
"field" nghĩa là gì?