field

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cánh đồng, bãi cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "field" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land in the country, especially one where crops are grown or animals are kept, typically surrounded by a fence, etc.
✏️
Câu ví dụ
They built their house in the middle of a large field.
Họ xây nhà của họ ở giữa một cánh đồng lớn.
✅
Luyện tập

"field" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters