Nghĩa tiếng Việt
phong hóa, xói mòn
Đừng chỉ tra "weathering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the effect of sunlight, wind, or rain, on rocks that makes them change color or appearance
Câu ví dụ
The scientists studied the effects of weathering on different types of rock in the region.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của sự phong hóa đối với các loại đá khác nhau trong khu vực.
Luyện tập
"weathering" nghĩa là gì?