artificial

/ˌɑɹtəˈfɪʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân tạo, tổng hợp
🎯
Đừng chỉ tra "artificial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made by humans rather than occurring naturally in nature
✏️
Câu ví dụ
Artificial flavors and colors are added to processed foods to enhance taste and appearance.
Hương vị và màu sắc nhân tạo được thêm vào thực phẩm chế biến để tăng hương vị và vẻ ngoài.
✅
Luyện tập

"artificial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material