to activate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt, làm cho phóng xạ
🎯
Đừng chỉ tra "to activate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(physics) to make a substance radioactive
✏️
Câu ví dụ
Safety measures are important when activating substances to prevent exposure .
Các biện pháp an toàn quan trọng khi kích hoạt các chất để ngăn ngừa phơi nhiễm.
✅
Luyện tập

"to activate" nghĩa là gì?