to activate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt, làm cho phóng xạ
Đừng chỉ tra "to activate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(physics) to make a substance radioactive
Câu ví dụ
Safety measures are important when activating substances to prevent exposure .
Các biện pháp an toàn quan trọng khi kích hoạt các chất để ngăn ngừa phơi nhiễm.
Luyện tập
"to activate" nghĩa là gì?