inpatient

/ˈɪnˌpeɪʃənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh nhân nội trú, bệnh nhân điều trị nội trú
🎯
Đừng chỉ tra "inpatient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a patient who stays in the hospital while they receive treatment
✏️
Câu ví dụ
They scheduled regular check-ups for the inpatient to track progress and adjust treatment .
Họ đã lên lịch kiểm tra định kỳ cho bệnh nhân nội trú để theo dõi tiến triển và điều chỉnh phương pháp điều trị.
✅
Luyện tập

"inpatient" nghĩa là gì?