civil engineering
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật xây dựng dân dụng, kỹ thuật công trình dân dụng
Đừng chỉ tra "civil engineering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of engineering that deals with the design, construction, and repair of buildings, bridges, roads, etc.
Câu ví dụ
Civil engineering focuses on designing and building infrastructure like roads and bridges .
Kỹ thuật xây dựng dân dụng tập trung vào thiết kế và xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá và cầu.
Luyện tập
"civil engineering" nghĩa là gì?