Nghĩa tiếng Việt
ghế, chỗ ngồi
Đừng chỉ tra "seat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place in a plane, train, theater, etc. that is designed for people to sit on, particularly one requiring a ticket
Câu ví dụ
The seat in the airplane was equipped with a small fold-down table .
Ghế trên máy bay được trang bị một chiếc bàn gập nhỏ.
Luyện tập
"seat" nghĩa là gì?