seat

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế, chỗ ngồi
🎯
Đừng chỉ tra "seat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place in a plane, train, theater, etc. that is designed for people to sit on, particularly one requiring a ticket
✏️
Câu ví dụ
The seat in the airplane was equipped with a small fold-down table .
Ghế trên máy bay được trang bị một chiếc bàn gập nhỏ.
✅
Luyện tập

"seat" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này