Nghĩa tiếng Việt
sâu
Đừng chỉ tra "deep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a great distance from the surface to the bottom
Câu ví dụ
They drilled a hole that was two meters deep to reach the underground pipes .
Họ đã khoan một cái lỗ sâu hai mét để tiếp cận các đường ống ngầm.
Luyện tập
"deep" nghĩa là gì?