Prince Charming
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Hoàng Tử Charming, Hoàng Tử Quyến Rũ
Đừng chỉ tra "Prince Charming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young attractive man who is considered to be the perfect boyfriend or husband
Câu ví dụ
After several disappointing dates , she realized there 's no such thing as Prince Charming in real life .
Sau vài cuộc hẹn thất vọng, cô ấy nhận ra rằng không có thứ gọi là Hoàng Tử Quyến Rũ trong đời thực.
Luyện tập
"Prince Charming" nghĩa là gì?