modiste
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhà thiết kế thời trang
Đừng chỉ tra "modiste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
skilled dressmaker or fashion designer, particularly in the context of historical fashion
Câu ví dụ
Fashion students admired the modiste's vintage sewing techniques during the workshop .
Các sinh viên thời trang ngưỡng mộ kỹ thuật may vintage của người thợ may trong buổi hội thảo.
Luyện tập
"modiste" nghĩa là gì?