brocade
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gấm, vải thêu hoa nổi
Definition (English)
a richly decorative fabric characterized by raised patterns
Câu ví dụ
The designer used brocade fabric to create a glamorous evening coat .
Nhà thiết kế đã sử dụng vải gấm để tạo ra một chiếc áo khoác dạ hội lộng lẫy.
Luyện tập
"brocade" nghĩa là gì?