brocade

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấm, vải thêu hoa nổi
💡
Definition (English)
a richly decorative fabric characterized by raised patterns
✏️
Câu ví dụ
The designer used brocade fabric to create a glamorous evening coat .
Nhà thiết kế đã sử dụng vải gấm để tạo ra một chiếc áo khoác dạ hội lộng lẫy.
Luyện tập

"brocade" nghĩa là gì?