reticule

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
túi xách nhỏ, ví nữ trang trí
🎯
Đừng chỉ tra "reticule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, ornamental handbag or purse, typically carried by women in the 18th and 19th centuries as a fashion accessory
✏️
Câu ví dụ
Inside the reticule, she kept a small mirror and a vial of perfume .
Bên trong chiếc túi xách nhỏ, cô ấy giữ một chiếc gương nhỏ và một lọ nước hoa.
✅
Luyện tập

"reticule" nghĩa là gì?