reticule
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
túi xách nhỏ, ví nữ trang trí
Đừng chỉ tra "reticule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, ornamental handbag or purse, typically carried by women in the 18th and 19th centuries as a fashion accessory
Câu ví dụ
Inside the reticule, she kept a small mirror and a vial of perfume .
Bên trong chiếc túi xách nhỏ, cô ấy giữ một chiếc gương nhỏ và một lọ nước hoa.
Luyện tập
"reticule" nghĩa là gì?