Nghĩa tiếng Việt
đại lý bảo hiểm, nhân viên bán bảo hiểm
Đừng chỉ tra "underwriter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual agent who sells insurance policies on behalf of an insurance company
Câu ví dụ
The underwriter explained the terms and conditions to the customer .
Người bảo hiểm đã giải thích các điều khoản và điều kiện cho khách hàng.
Luyện tập
"underwriter" nghĩa là gì?