underwriter

/ˈəndɝˌɹaɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại lý bảo hiểm, nhân viên bán bảo hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "underwriter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual agent who sells insurance policies on behalf of an insurance company
✏️
Câu ví dụ
The underwriter explained the terms and conditions to the customer .
Người bảo hiểm đã giải thích các điều khoản và điều kiện cho khách hàng.
✅
Luyện tập

"underwriter" nghĩa là gì?