morpheme

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình vị, đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất
🎯
Đừng chỉ tra "morpheme" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(linguistics) the smallest meaningful unit of a language that does not necessarily stand alone and cannot be divided
✏️
Câu ví dụ
The study of morphemes, known as morphology , examines how these units combine to create complex words .
Nghiên cứu về hình vị, được gọi là hình thái học, kiểm tra cách các đơn vị này kết hợp để tạo ra các từ phức tạp.
✅
Luyện tập

"morpheme" nghĩa là gì?