morpheme
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hình vị, đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất
Đừng chỉ tra "morpheme" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(linguistics) the smallest meaningful unit of a language that does not necessarily stand alone and cannot be divided
Câu ví dụ
The study of morphemes, known as morphology , examines how these units combine to create complex words .
Nghiên cứu về hình vị, được gọi là hình thái học, kiểm tra cách các đơn vị này kết hợp để tạo ra các từ phức tạp.
Luyện tập
"morpheme" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Linguistics
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy