to acquiesce

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận miễn cưỡng, nhượng bộ
🎯
Đừng chỉ tra "to acquiesce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reluctantly accept something without protest
✏️
Câu ví dụ
The board of directors reluctantly acquiesced to the CEO 's decision , even though some members disagreed .
Hội đồng quản trị miễn cưỡng chấp thuận quyết định của CEO, mặc dù một số thành viên không đồng ý.
✅
Luyện tập

"to acquiesce" nghĩa là gì?