sleek

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mượt, mềm mại
🎯
Đừng chỉ tra "sleek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a smooth and shiny texture, typically describing hair, fur, or skin that appears healthy and well-maintained
✏️
Câu ví dụ
The dog 's sleek fur showed how well it had been groomed .
Bộ lông mượt mà của con chó cho thấy nó đã được chăm sóc rất tốt.
✅
Luyện tập

"sleek" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture