Nghĩa tiếng Việt
hàng khâu, phụ kiện nam
Đừng chỉ tra "haberdashery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
items of clothing and accessories for men
Câu ví dụ
The haberdashery section of the craft store was a treasure trove of haberdashery items, from buttons and bows to patches and beads, inspiring creativity in shoppers of all ages.
Khu vực phụ kiện may mặc của cửa hàng thủ công là một kho báu các mặt hàng phụ kiện, từ nút và nơ đến miếng vá và hạt, truyền cảm hứng sáng tạo cho người mua sắm ở mọi lứa tuổi.
Luyện tập
"haberdashery" nghĩa là gì?