culinary

/ˈkjuɫɪˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩm thực
🎯
Đừng chỉ tra "culinary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having to do with the preparation, cooking, or presentation of food
✏️
Câu ví dụ
She wrote a culinary blog sharing recipes and cooking tips with her followers .
Cô ấy đã viết một blog ẩm thực chia sẻ công thức nấu ăn và mẹo nấu ăn với người theo dõi của mình.
✅
Luyện tập

"culinary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food Preparation