Nghĩa tiếng Việt
ẩm thực
Đừng chỉ tra "culinary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having to do with the preparation, cooking, or presentation of food
Câu ví dụ
She wrote a culinary blog sharing recipes and cooking tips with her followers .
Cô ấy đã viết một blog ẩm thực chia sẻ công thức nấu ăn và mẹo nấu ăn với người theo dõi của mình.
Luyện tập
"culinary" nghĩa là gì?