quilted

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được may chần, có lớp đệm
🎯
Đừng chỉ tra "quilted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
stitched together in a decorative pattern, creating a padded or textured surface
✏️
Câu ví dụ
She wrapped herself in a quilted blanket while reading a book by the fireplace .
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn được may trong khi đọc sách bên lò sưởi.
✅
Luyện tập

"quilted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion