pelisse
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
áo pelisse, áo khoác dài và thanh lịch
Đừng chỉ tra "pelisse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long, elegant coat worn often in the 19th century
Câu ví dụ
People admired the prince 's fancy pelisse.
Mọi người ngưỡng mộ chiếc áo choàng sang trọng của hoàng tử.
Luyện tập
"pelisse" nghĩa là gì?