pelisse

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo pelisse, áo khoác dài và thanh lịch
🎯
Đừng chỉ tra "pelisse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long, elegant coat worn often in the 19th century
✏️
Câu ví dụ
People admired the prince 's fancy pelisse.
Mọi người ngưỡng mộ chiếc áo choàng sang trọng của hoàng tử.
✅
Luyện tập

"pelisse" nghĩa là gì?