accouterment

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ kiện, trang bị
🎯
Đừng chỉ tra "accouterment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an additional item or clothing for a specific activity
✏️
Câu ví dụ
The magician 's act was accompanied by various accouterments, including decks of cards , silk scarves , and a top hat .
Màn biểu diễn của ảo thuật gia được kèm theo nhiều phụ kiện khác nhau, bao gồm bộ bài, khăn lụa và một chiếc mũ chóp cao.
✅
Luyện tập

"accouterment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion