Nghĩa tiếng Việt
phụ kiện, trang bị
Đừng chỉ tra "accouterment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an additional item or clothing for a specific activity
Câu ví dụ
The magician 's act was accompanied by various accouterments, including decks of cards , silk scarves , and a top hat .
Màn biểu diễn của ảo thuật gia được kèm theo nhiều phụ kiện khác nhau, bao gồm bộ bài, khăn lụa và một chiếc mũ chóp cao.
Luyện tập
"accouterment" nghĩa là gì?