exemplary

/ɪɡˈzɛmpɫɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gương mẫu, mẫu mực
🎯
Đừng chỉ tra "exemplary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
serving as an excellent example, worthy of imitation or admiration
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's exemplary teaching methods improved student performance across the board .
Phương pháp giảng dạy gương mẫu của giáo viên đã cải thiện thành tích học tập của học sinh trên mọi mặt.
✅
Luyện tập

"exemplary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality