litigant

/ˈɫɪtɪɡənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên đơn, bên trong vụ kiện
🎯
Đừng chỉ tra "litigant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(law) a person or party involved in a legal case
✏️
Câu ví dụ
The small business owner found himself as a litigant in a contract dispute with a former partner over the terms of their dissolved agreement .
Chủ doanh nghiệp nhỏ thấy mình là nguyên đơn trong một vụ tranh chấp hợp đồng với một đối tác cũ về các điều khoản của thỏa thuận đã giải thể.
✅
Luyện tập

"litigant" nghĩa là gì?