loafer
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giày lười, loafer
Definition (English)
a type of shoe that is flat with a low heel, made of leather, and can be worn without fastening
Câu ví dụ
The fashion-conscious man opted for a pair of brightly colored loafers to add a pop of personality to his ensemble .
Người đàn ông thời trang đã chọn một đôi giày lười màu sắc rực rỡ để thêm nét cá tính cho trang phục của mình.
Luyện tập
"loafer" nghĩa là gì?