to relent

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng bộ, mềm lòng
🎯
Đừng chỉ tra "to relent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accept something, usually after some resistance
✏️
Câu ví dụ
The teacher relented and extended the deadline for the assignment after considering the students ' requests .
Giáo viên đã nhượng bộ và gia hạn thời hạn cho bài tập sau khi xem xét các yêu cầu của học sinh.
✅
Luyện tập

"to relent" nghĩa là gì?