Nghĩa tiếng Việt
tấm điêu khắc hình bán nguyệt, tấm điêu khắc hình tam giác
Đừng chỉ tra "tympanum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the semi-circular or triangular space enclosed by the lintel and arch above a doorway, often decorated with sculptural reliefs or intricate designs
Câu ví dụ
The medieval castle 's great hall featured a tympanum above the entrance , adorned with the coat of arms of the ruling family , signaling their authority and power .
Đại sảnh của lâu đài thời trung cổ có một tympanum phía trên lối vào, được trang trí bằng huy hiệu của gia đình cai trị, biểu thị quyền lực và uy quyền của họ.
Luyện tập
"tympanum" nghĩa là gì?