sartorial

/sɑɹˈtɔɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về quần áo, liên quan đến trang phục nam giới
🎯
Đừng chỉ tra "sartorial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to clothing, particularly men's clothing, or the manner in which it is tailored or worn
✏️
Câu ví dụ
The tailor was known for his mastery of sartorial craftsmanship , producing garments that were both stylish and impeccably constructed .
Người thợ may được biết đến với sự tinh thông trong nghề thủ công may đo, tạo ra những bộ quần áo vừa thời trang vừa được may một cách hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"sartorial" nghĩa là gì?