kaftan

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo caftan, áo kaftan
🎯
Đừng chỉ tra "kaftan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a woman's dress styled after the traditional cloaks worn by men in the Near East
✏️
Câu ví dụ
Her kaftan combined modern tailoring with classic motifs.
Mỗi chiếc kaftan kết hợp cắt may hiện đại với họa tiết cổ điển.
✅
Luyện tập

"kaftan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion