tubular

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình ống, dạng ống
🎯
Đừng chỉ tra "tubular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the shape or characteristics of a tube
✏️
Câu ví dụ
The telescope had a tubular design , allowing for easy adjustment and focus .
Kính thiên văn có thiết kế hình ống, cho phép điều chỉnh và lấy nét dễ dàng.
✅
Luyện tập

"tubular" nghĩa là gì?