to conceptualize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to conceptualize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form an idea or concept in the mind by combining existing ideas or information
✏️
Câu ví dụ
Authors often spend time conceptualizing the plot and characters before writing a novel .
Các tác giả thường dành thời gian khái niệm hóa cốt truyện và nhân vật trước khi viết tiểu thuyết.
✅
Luyện tập

"to conceptualize" nghĩa là gì?