upholsterer
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thợ bọc ghế, thợ bọc nệm
Definition (English)
a person who is skilled at sewing coverings for furniture
Câu ví dụ
Whether working in a workshop or on-site , upholsterers take pride in their craftsmanship and strive to provide high-quality services that meet the needs and preferences of their clients .
Dù làm việc trong xưởng hay tại chỗ, những thợ bọc nệm tự hào về tay nghề của mình và cố gắng cung cấp các dịch vụ chất lượng cao đáp ứng nhu cầu và sở thích của khách hàng.
Luyện tập
"upholsterer" nghĩa là gì?